se moquer

tự động từ
  1. chế giễu, chế nhạo
    • Se moquer des vaniteux
      chế giễu những kẻ hợm mình
  2. coi thường
    • Se moquer de l'opinion publique
      coi thường dư luận
  3. (văn học) đùa
    • Vous vous moquez?
      anh đùa ư?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống